| Tổng quan sản phẩm |
| Loại Tivi: | Smart Tivi |
| Kích cỡ màn hình: | 43 inch |
| Độ phân giải: | 4K (Ultra HD) |
| Loại màn hình: | Đèn nền: LED nền (Direct LED) |
| Hệ điều hành: | webOS 26 |
| RAM: | Hãng không công bố |
| ROM (Bộ nhớ lưu trữ): | Hãng không công bố |
| Chất liệu chân đế: | Vỏ nhựa lõi kim loại |
| Chất liệu viền tivi: | Nhựa |
| Nơi sản xuất: | Việt Nam |
| Năm ra mắt: | 2026 |
| Công nghệ hình ảnh |
| Công nghệ hình ảnh: | - HLG
- HDR10
- Dynamic Tone Mapping
- FilmMaker Mode
- AI HDR Remastering
- 4K Super Upscaling
- RGB Primary Color Ultra
- Quick Media Switching
- Quick Frame Transport
- Auto Brightness Control
- AI Brightness Control
- 9 chế độ hình ảnh
- Độ trễ phản hồi hình ảnh (gaming) dưới 0.1 ms
- AI Emotional Remastering
|
| Bộ xử lý: | Bộ xử lý α7 AI Processor 4K Gen9 |
| Tần số quét thực: | 60 Hz |
| Tiện ích |
| Điều khiển tivi bằng điện thoại: | Ứng dụng LG ThinQ |
| Điều khiển bằng giọng nói: | - Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt
- LG Voice Search - tìm kiếm bằng giọng nói tiếng Việt
|
| Chiếu hình từ điện thoại lên TV: | |
| Remote thông minh: | Standard remote |
| Kết nối ứng dụng các thiết bị trong nhà: | - LG ThinQ
- Apple HomeKit
- Google Home
|
| Ứng dụng phổ biến: | - YouTube
- Netflix
- FPT Play
- Apple TV+
- VTV Go
- VieON
|
| Tiện ích thông minh khác: | - Tích hợp MS Copilot
- Trình duyệt web toàn màn hình
- Các tính năng AI (AI Agent, AI Concierge, AI Chatbot, AI Search)
|
| Công nghệ âm thanh |
| Tổng công suất loa: | 20W |
| Số lượng loa: | 2 loa |
| Âm thanh vòm: | Dolby Digital |
| Chế độ lọc thoại: | - Chế độ lọc thoại Clear Voice Pro
- Auto Volume Leveling
|
| Kết nối với loa tivi: | |
| Các công nghệ khác: | - Điều chỉnh âm thanh tự động AI Acoustic Tuning
- Đồng bộ hóa âm thanh LG Sound Sync
- TV Sound Mode Share
- WISA ready
- WOW Orchestra
- AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix)
|
| Cổng kết nối |
| Kết nối Internet: | Wi-Fi, Cổng mạng LAN |
| Kết nối không dây: | Bluetooth 5.3 |
| USB: | 1 cổng USB A |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh: | 3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC) |
| Cổng xuất âm thanh: | 1 cổng Optical (Digital Audio), 1 cổng eARC (ARC) |
| Thông tin lắp đặt |
| Kích thước có chân, đặt bàn: | Ngang 95.7 cm - Cao 62.6 cm - Dày 25.1 cm |
| Khối lượng có chân: | 5.7 kg |
| Kích thước không chân, treo tường: | Ngang 95.7 cm - Cao 56 cm - Dày 6.78 cm |
| Khối lượng không chân: | 5.6 kg |